ATA TB110 1FXS+1FXO

1.269.000 đ

Tổng quan

1 WAN, 1 LAN, 1 FXS,1 FXO
Nhà sản xuất : Soundwin - Taiwan

Xem thêm

Soundwin TB110 cung cấp một giải pháp tổng thể cho việc tích hợp mạng thoại - dữ liệu và mạng PSTN. Nhỏ gọn, cài đặt đơn giản cấu hình 2 cổng FXS / FXO VoIP Gateway. 

Cung cấp kết nối thoại qua mạng IP và Public Switched Telephone Network (PSTN). 

Cổng nối TB110 cũng trang bị một bộ chuyển mạch Ethernet bốn cổng và xây dựng trong NAT router chức năng cung cấp truy cập Internet, sử dụng một địa chỉ IP.

    Xem Thêm

ATA TB200 S800 S1600 S2400
  • Specification
    • SIP ATA TB110(1FXS+1PSTN)
  • Telephone Feature:
    • VoiceCodec: G.711 / G.729 / G.723 / G.726
    • Call Waiting
    • Call Transfer
    • Call forward:Busy Forward / Non-Answer Forward / Unconditional Forward
    • DND support
    • DTMF Relay support : In-Band / RFC-2833 / SIP-Info
    • 3-way conference
    • FAX support :T.38 FAX / FAX by G.711 pass-through
  • IP Specification:
    • SIP (RFC 3261), SDP (RFC 2327), STUN(RFC3489), RTP Payload for DTMF Digits (RFC2833) SIP Session Timers (RFC 4028),DNS SRV (RFC 2782), Outbound Proxy Support, SIP REFER method (RFC 3515), Early Media and Ringing Tone Generation (RFC 3960), Message Waiting Indicator (RFC3842)
    • WAN: PPPo Eclient, DHCP client, Fix IP Address, PPTP
    • NAT Functions
    • QoS : DSCP /VLAN Tag
  • Network and Security specifications:
    • Port Filter
    • IP Filter
    • MAC Filter
  • Call Feature:
    • Adjustable Volume
    • VAD / Dynamic Jitter Buffer
    • Caller ID Generation : DTMF CID / FSK CID / NTT CID
    • Peer-to-Peer Call by Dial Plan
    • Different Country Tone Table Configuration
  • Configuration and Management:
    •  Web-Based Graphical UI Configuration
    • HTTP Firmware Upgrade
    • SNMP v1/v2(Customization Project)
    • IVR
  • Provision:
    •  TR069/TR098/TR104 (Project Base)
    • Auto-Provision by HTTP/TFTP/FTP (Project Base)
  • General Specification:
    •  AC power: AC100V-240V, DC12V/1A, 50/60 Hz
    • Temperature: 0°C~ 40°C (Operation)
    • Humidity: up to90% non-condensing
    • Emission: FCC Part15 Class B, CE Mark, RoHS Compliant
    • Dimension : 115 x86 x 29 mm
    • Weight: 165g

STTTên Tài Liệu / Thông Số Kỹ ThuậtTải xuống
1 ATA TB110 (1FXS+1PSTN)  ATA TB110 (1FXS+1PSTN)